renege on

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Thất hứa, nuốt lời, không giữ lời hứa hoặc nghĩa vụ: "renege on" có nghĩa không thực hiện một lời hứa, thỏa thuận hoặc nghĩa vụ mình đã cam kết trước đó. Hành động này thường mang tính tiêu cực, thể hiện sự thiếu trách nhiệm hoặc không đáng tin cậy.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã thất hứa về việc giúp tôi chuyển nhà.)
  • (Công ty đã nuốt lời về hợp đồng, gây ra nhiều vấn đề.)
  • ( ấy đã không giữ lời cam kết quyên góp tiền cho tổ chức từ thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "renege on a deal": thất hứa trong một thỏa thuận kinh doanh.
    • They reneged on the deal at the last minute. (Họ đã thất hứa về thỏa thuận vào phút cuối.)
  • "renege on a promise": thất hứa về một lời hứa cá nhân.
    • I can't believe you reneged on your promise to take me to the concert. (Tôi không thể tin bạn đã thất hứa về lời hứa đưa tôi đi xem hòa nhạc.)
  • "renege on an agreement": không tuân thủ một thỏa thuận.
    • The landlord reneged on the rental agreement, raising the rent unexpectedly. (Chủ nhà đã không tuân thủ hợp đồng thuê nhà, tăng tiền thuê một cách bất ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Renege (động từ): dạng rút gọn, thường dùng trong văn nói hoặc viết không trang trọng.
    • He reneged on his word. (Anh ấy đã thất hứa.)
  • Renege (danh từ, hiếm): hành động thất hứa (ít dùng).
    • His renege caused a lot of anger. (Hành động thất hứa của anh ta gây ra nhiều sự phẫn nộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Back out of: rút lui khỏi (một cam kết).
    • She backed out of the agreement. ( ấy đã rút lui khỏi thỏa thuận.)
  • Break a promise: phá vỡ lời hứa.
    • Don't break your promise to me. (Đừng phá vỡ lời hứa với tôi.)
  • Go back on: thất hứa, không giữ lời.
    • He went back on his word. (Anh ấy đã thất hứa.)
  • Default on: không thực hiện nghĩa vụ (thường dùng trong tài chính).
    • They defaulted on the loan. (Họ đã không trả được khoản vay.)
Thành ngữ liên quan
  • "Eat one's words": nuốt lời, thừa nhận mình đã sai (không hoàn toàn đồng nghĩa nhưng liên quan đến việc thay đổi cam kết).
    • After failing the test, he had to eat his words about being so smart. (Sau khi trượt bài kiểm tra, anh ấy phải nuốt lời về việc tự cho mình thông minh.)